VAR.P, VAR.S: cùng khái niệm tổng thể và mẫu, áp dụng cho phương sai
Chia sẻ
"VAR.P và VAR.S tính phương sai theo đúng khái niệm tổng thể và mẫu như STDEV.P/STDEV.S — thực chất VAR chính là STDEV trước khi khai căn, nên chọn sai loại cũng dẫn tới cùng một sai lệch khái niệm."
Bài trước, STDEV.P, STDEV.S chọn công thức độ lệch chuẩn theo khái niệm tổng thể/mẫu. VAR.P và VAR.S áp dụng đúng khái niệm đó cho phương sai — và giống hệt quan hệ giữa VARA/STDEVA đã nói ở lô trước, phương sai chính là độ lệch chuẩn trước khi khai căn.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=VAR.S(so1, [so2], ...)
=VAR.P(so1, [so2], ...)
VAR.S (mẫu) là tên mới của VAR cũ. VAR.P (tổng thể) là tên mới của VARP cũ — cùng cặp tên gọi .S/.P như STDEV.S/STDEV.P.
Quan hệ trực tiếp: VAR chính là STDEV bình phương
=VAR.P(80,85,90,95,100)
=STDEV.P(80,85,90,95,100)^2
Cả hai công thức đều cho 50,00 — VAR.P luôn bằng bình phương của STDEV.P trên cùng dữ liệu, đúng bản chất toán học của hai đại lượng này. Quan hệ tương tự cũng đúng giữa VAR.S và STDEV.S.
Cùng câu hỏi cốt lõi: tổng thể hay mẫu

Áp dụng đúng quy tắc đã nói ở bài STDEV.P/STDEV.S: dữ liệu là toàn bộ đối tượng cần khảo sát → VAR.P; dữ liệu chỉ là một mẫu đại diện → VAR.S. Không có quy tắc nào khác biệt thêm khi chuyển từ độ lệch chuẩn sang phương sai.
Ví dụ: cùng dữ liệu, hai kết quả khác nhau
=VAR.P(80,85,90,95,100)
=VAR.S(80,85,90,95,100)
VAR.P cho 50,00. VAR.S cho 62,50 — chênh lệch giữa hai kết quả này (62,5/50=1,25 lần) tương ứng đúng bằng bình phương của tỷ lệ chênh lệch giữa STDEV.S và STDEV.P (7,91/7,07≈1,12, và 1,12²≈1,25) — vì phương sai luôn khuếch đại chênh lệch tương đối mạnh hơn độ lệch chuẩn, đúng bản chất phép bình phương.
Khi nào nên dùng VAR trực tiếp thay vì bình phương STDEV
=VAR.S(A2:A50)
Nếu công thức tiếp theo cần dùng trực tiếp phương sai (ví dụ trong phân tích ANOVA hay các phép kiểm định thống kê ghép nối nhiều bước), dùng thẳng VAR.S/VAR.P chính xác hơn và tránh sai số làm tròn nhỏ có thể phát sinh khi tự bình phương một kết quả STDEV đã làm tròn hiển thị.
Tổng kết
VAR.P và VAR.S tính phương sai theo đúng khái niệm tổng thể/mẫu như STDEV.P/STDEV.S — về bản chất là bình phương của cặp hàm đó. Không có quy tắc chọn lựa nào khác biệt thêm ngoài câu hỏi cốt lõi: dữ liệu đang có là toàn bộ hay chỉ một phần.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: PERCENTILE.INC, PERCENTILE.EXC — hai cách định nghĩa phân vị, khác nhau ở việc có tính luôn giá trị nhỏ nhất và lớn nhất hay không.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
AVEDEV: độ lệch tuyệt đối trung bình, cách đo độ phân tán dễ hiểu hơn hẳn phương sai
AVEDEV đo độ phân tán bằng trung bình của các khoảng cách tuyệt đối tới trung bình — cùng đơn vị với dữ liệu gốc, dễ diễn giải hơn hẳn độ lệch chuẩn vốn phải đi qua bước bình phương rồi khai căn.
DEVSQ: tổng bình phương độ lệch, chính là tử số ẩn giấu bên trong công thức phương sai
DEVSQ tính tổng bình phương độ lệch so với trung bình — chính là phần tử số trong công thức VAR.P và VAR.S, trước khi chia cho n hoặc n-1. Hữu ích khi cần so sánh trực tiếp mức phân tán tuyệt đối giữa các nhóm cùng cỡ mẫu.
TRIMMEAN: trung bình cắt bớt, cách chấm điểm thi đấu công bằng khi có giám khảo cho điểm lệch
TRIMMEAN loại bỏ một tỷ lệ dữ liệu ở cả hai đầu (cao nhất và thấp nhất) trước khi tính trung bình — đúng cách nhiều cuộc thi thể thao, nghệ thuật chấm điểm để một giám khảo cho điểm quá lệch không làm sai kết quả chung.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.