PERCENTILE.INC, PERCENTILE.EXC: hai cách định nghĩa phân vị, khác nhau ở việc có tính luôn giá trị nhỏ nhất và lớn nhất hay không
Chia sẻ
"PERCENTILE.INC (bao gồm) cho phép tính phân vị 0 và 100 tức chính giá trị nhỏ nhất/lớn nhất, còn PERCENTILE.EXC (loại trừ) không cho phép và giới hạn phạm vi hợp lệ hẹp hơn, báo lỗi nếu vượt ra ngoài."
Bài trước, VAR.P, VAR.S khép lại phần khái niệm tổng thể/mẫu. PERCENTILE.INC và PERCENTILE.EXC là cặp hàm hiện đại tiếp theo — cùng tính phân vị (percentile) như PERCENTILE cũ, nhưng khác nhau ở một quy ước toán học tinh tế: có tính luôn giá trị nhỏ nhất và lớn nhất vào phạm vi phân vị hay không.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác. Vì hàm này có tham số k là số thập phân, các ví dụ dưới đây viết k bằng dấu chấm (0.25) thay vì dấu phẩy, để không bị nhầm với dấu phẩy đang dùng để phân cách đối số.
Cú pháp
=PERCENTILE.INC(mang, k)
=PERCENTILE.EXC(mang, k)
k là tỷ lệ phân vị cần tìm, từ 0 đến 1. PERCENTILE.INC là tên mới của PERCENTILE cũ.
Cùng dữ liệu, hai công thức cho hai kết quả khác nhau
Dãy số 1 đến 10, tìm phân vị 25%:
=PERCENTILE.INC({1,2,3,4,5,6,7,8,9,10},0.25)
=PERCENTILE.EXC({1,2,3,4,5,6,7,8,9,10},0.25)
PERCENTILE.INC cho 3,25. PERCENTILE.EXC cho 2,75 — hai công thức nội suy khác nhau, INC (inclusive — bao gồm) coi giá trị nhỏ nhất là phân vị 0% và lớn nhất là phân vị 100%, còn EXC (exclusive — loại trừ) không công nhận hai đầu mút đó là phân vị hợp lệ, dẫn tới cách chia khoảng khác đi.
Giới hạn quan trọng: PERCENTILE.EXC có phạm vi k hẹp hơn
=PERCENTILE.EXC({1,2,3,4,5,6,7,8,9,10},0.05)
Kết quả là lỗi #NUM!. Với 10 giá trị, PERCENTILE.EXC chỉ chấp nhận k từ 1/11 (≈0,0909) đến 10/11 (≈0,9091) — vì định nghĩa "loại trừ" đòi hỏi luôn phải còn ít nhất một giá trị thật ở cả hai phía của phân vị đang tính, không được phép "vượt ra ngoài" tới đúng vị trí giá trị nhỏ nhất hay lớn nhất. PERCENTILE.INC không có giới hạn này, nhận k từ 0 đến 1 trọn vẹn.
Vì sao có tới hai định nghĩa phân vị

Đây không phải một hàm "đúng" và một hàm "sai" — cả hai đều là các quy ước tính phân vị hợp lệ, được dùng trong các tài liệu thống kê khác nhau. PERCENTILE.INC phổ biến hơn trong công việc hàng ngày vì linh hoạt, chấp nhận cả k=0 và k=1. PERCENTILE.EXC bám sát định nghĩa "loại trừ" nghiêm ngặt hơn, thường gặp trong một số phần mềm thống kê học thuật — cần biết trước hệ thống đối chiếu đang dùng định nghĩa nào để chọn đúng hàm tương ứng khi so sánh kết quả.
Ứng dụng: xác định ngưỡng học bổng theo phân vị điểm số
=PERCENTILE.INC(DiemToanTruong,0.9)
Tìm ngưỡng điểm của top 10% học sinh cao nhất (phân vị 90%) để xét học bổng — PERCENTILE.INC là lựa chọn phù hợp cho việc này vì không cần lo giới hạn phạm vi k, và kết quả dễ diễn giải trực tiếp cho mục đích thực tế.
Tổng kết
PERCENTILE.INC bao gồm cả giá trị nhỏ nhất (phân vị 0%) và lớn nhất (phân vị 100%) trong phạm vi hợp lệ, còn PERCENTILE.EXC loại trừ hai đầu mút đó, giới hạn k hẹp hơn và báo lỗi #NUM! nếu vượt ra ngoài. Không có hàm nào "đúng hơn" — chọn theo đúng quy ước thống kê mà công việc đang yêu cầu.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: QUARTILE.INC, QUARTILE.EXC — cùng khác biệt bao gồm/loại trừ đó, áp dụng cho tứ phân vị.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
AVEDEV: độ lệch tuyệt đối trung bình, cách đo độ phân tán dễ hiểu hơn hẳn phương sai
AVEDEV đo độ phân tán bằng trung bình của các khoảng cách tuyệt đối tới trung bình — cùng đơn vị với dữ liệu gốc, dễ diễn giải hơn hẳn độ lệch chuẩn vốn phải đi qua bước bình phương rồi khai căn.
DEVSQ: tổng bình phương độ lệch, chính là tử số ẩn giấu bên trong công thức phương sai
DEVSQ tính tổng bình phương độ lệch so với trung bình — chính là phần tử số trong công thức VAR.P và VAR.S, trước khi chia cho n hoặc n-1. Hữu ích khi cần so sánh trực tiếp mức phân tán tuyệt đối giữa các nhóm cùng cỡ mẫu.
TRIMMEAN: trung bình cắt bớt, cách chấm điểm thi đấu công bằng khi có giám khảo cho điểm lệch
TRIMMEAN loại bỏ một tỷ lệ dữ liệu ở cả hai đầu (cao nhất và thấp nhất) trước khi tính trung bình — đúng cách nhiều cuộc thi thể thao, nghệ thuật chấm điểm để một giám khảo cho điểm quá lệch không làm sai kết quả chung.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.