HOUR, MINUTE, SECOND: tách giờ, phút, giây từ một ô thời gian
HOUR, MINUTE, SECOND làm với giờ giấc đúng như YEAR, MONTH, DAY làm với ngày tháng — tách một ô thời gian thành ba con số riêng, dùng để phân ca làm việc hoặc lọc dữ liệu theo khung giờ.
Hướng dẫn sử dụng Excel từ cơ bản đến nâng cao
HOUR, MINUTE, SECOND làm với giờ giấc đúng như YEAR, MONTH, DAY làm với ngày tháng — tách một ô thời gian thành ba con số riêng, dùng để phân ca làm việc hoặc lọc dữ liệu theo khung giờ.
Ba hàm đơn giản nhất trong nhóm ngày tháng: YEAR, MONTH, DAY tách một ô ngày thành ba con số riêng — năm, tháng, ngày — để nhóm dữ liệu theo tháng, so sánh theo năm mà không cần định dạng lại cột gốc.

WEEKNUM trả về tuần thứ mấy trong năm của một ngày — nhưng cách đếm mặc định không theo chuẩn ISO 8601 quốc tế, dễ lệch một tuần với dữ liệu từ hệ thống khác nếu không để ý tham số kiểu.
ISERROR chỉ trả lời có/không có lỗi. ERROR.TYPE đi xa hơn: trả về một mã số riêng cho từng loại lỗi cụ thể, đủ để công thức phản ứng khác nhau tuỳ loại lỗi gặp phải.
ROWS và COLUMNS đếm số hàng, số cột trong một vùng — khác hẳn ROW và COLUMN chỉ lấy vị trí của một ô. Dùng để dựng công thức tự thích ứng khi vùng dữ liệu thay đổi kích thước.
ISLOGICAL kiểm tra một ô có đang chứa giá trị luận lý TRUE/FALSE thật hay không — phân biệt với chuỗi chữ 'TRUE' trông giống hệt nhưng bản chất là văn bản, gây sai lệch khi đưa vào công thức khác.
ROW và COLUMN trả về số thứ tự hàng/cột của một ô, dùng để đánh số thứ tự tự động không bị lệch khi chèn hoặc xoá dòng — việc kéo số tay không làm được.
TRANSPOSE xoay một bảng dữ liệu 90 độ — hàng thành cột, cột thành hàng — chỉ với một công thức duy nhất. Trên Excel 365 kết quả tự trải ra như một mảng động; trên bản cũ hơn phải chọn đúng vùng kích thước đã đảo trước khi nhấn Ctrl+Shift+Enter.
MROUND làm tròn một số tới bội số gần nhất của một giá trị bất kỳ do bạn chọn — làm tròn giá bán tới 500đ, hay làm tròn giờ chấm công tới từng 15 phút. Number và multiple phải cùng dấu, khác dấu là lỗi #NUM!.