DMAX, DMIN: giá trị lớn nhất và nhỏ nhất kiểu cơ sở dữ liệu
Chia sẻ
"DMAX và DMIN tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất dựa trên vùng điều kiện kiểu bảng — đúng vị trí của MAXIFS/MINIFS trong nhóm hàm cơ sở dữ liệu, cùng trả về 0 thay vì báo lỗi khi không có dòng nào khớp."
Bài trước, DAVERAGE tính trung bình theo vùng điều kiện kiểu bảng. DMAX và DMIN chuyển sang tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất — đúng vị trí của MAXIFS/MINIFS trong nhóm hàm cơ sở dữ liệu.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=DMAX(vung_du_lieu, truong, vung_dieu_kien)
=DMIN(vung_du_lieu, truong, vung_dieu_kien)
Cùng cấu trúc vùng điều kiện với DSUM/DAVERAGE — chỉ đổi phép tính cuối cùng.
Ứng dụng: giá cao nhất trong một hoặc nhiều nhóm hàng
=DMAX(A1:D50,"Giá",F1:F3)
Vùng điều kiện có hai dòng — "Điện tử" và "Gia dụng" — tìm giá cao nhất trong cả hai nhóm hàng đó cùng lúc, đúng quan hệ HOẶC giữa các dòng điều kiện.
Khác biệt với DAVERAGE: không có dòng khớp thì trả về 0, không báo lỗi
=DMAX(A1:D50,"Giá",F1:F2)
Nếu không có dòng nào khớp điều kiện (ví dụ gõ sai tên nhóm hàng), DMAX và DMIN trả về 0 — không báo lỗi #DIV/0! như DAVERAGE. Đây chính là điểm khác biệt tương tự đã nói ở bài MAXIFS/MINIFS: nhóm hàm tìm giá trị lớn nhất/nhỏ nhất luôn trả về 0 khi không khớp, còn nhóm hàm tính trung bình báo lỗi hẳn hoi.
Ứng dụng: theo dõi mức tồn kho thấp nhất cần cảnh báo
=DMIN(A1:D50,"TonKho",F1:G2)
Kết hợp điều kiện NhomHang="Điện tử" và TrangThai="Đang bán" trên cùng dòng để tìm mức tồn kho thấp nhất trong đúng nhóm hàng đang kinh doanh, bỏ qua các mặt hàng đã ngừng bán dù tồn kho của chúng có thể còn thấp hơn.
Kết hợp DMAX và DMIN để tính khoảng chênh lệch
=DMAX(A1:D50,"Giá",F1:F2)-DMIN(A1:D50,"Giá",F1:F2)
Trừ hai kết quả cho nhau để biết khoảng chênh lệch giá trong cùng một nhóm điều kiện — hữu ích khi cần đánh giá độ phân tán giá cả trong một danh mục sản phẩm cụ thể.
Tổng kết
DMAX và DMIN tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất theo vùng điều kiện kiểu bảng, hỗ trợ cả VÀ lẫn HOẶC như các hàm D khác. Khi không có dòng nào khớp, cả hai trả về 0 thay vì báo lỗi — khác với DAVERAGE/DSUM có thể báo lỗi hoặc trả về 0 tuỳ phép tính.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: DGET — lấy đúng một giá trị duy nhất, và cách nó phát hiện dữ liệu trùng lặp giúp bạn.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
DGET: lấy đúng một giá trị duy nhất, và cách nó phát hiện dữ liệu trùng lặp giúp bạn
DGET trả về đúng một giá trị khớp điều kiện — nếu có nhiều hơn một dòng khớp, nó báo lỗi thay vì âm thầm lấy dòng đầu tiên như VLOOKUP vẫn làm, biến DGET thành một cách phát hiện dữ liệu trùng lặp ngoài ý muốn.
DAVERAGE: tính trung bình kiểu cơ sở dữ liệu
DAVERAGE tính trung bình dựa trên một vùng điều kiện kiểu bảng, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp giống DSUM. Cùng gặp lỗi #DIV/0! như AVERAGEIF/AVERAGEIFS khi không có dòng nào khớp.
DCOUNT, DCOUNTA: đếm kiểu cơ sở dữ liệu, và khác biệt giữa đếm số với đếm mọi ô có dữ liệu
DCOUNT chỉ đếm các ô chứa số thoả điều kiện, DCOUNTA đếm mọi ô có dữ liệu (số, chữ, ngày). Cùng chung vùng điều kiện kiểu bảng với DSUM, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.