MAXIFS: tìm giá trị lớn nhất có điều kiện, không cần cột phụ
Chia sẻ
"MAXIFS tìm giá trị lớn nhất trong một vùng, chỉ tính các dòng thoả điều kiện — như MAX kết hợp SUMIFS. Cần nhớ MAXIFS trả về 0 khi không có dòng nào khớp, không phải một lỗi, dễ gây hiểu lầm."
MAX (đã nói trong bài MAX, MIN, LARGE, SMALL) tìm giá trị lớn nhất trên toàn bộ một vùng. MAXIFS làm đúng việc đó nhưng chỉ tính trên những dòng thoả điều kiện — giống cách SUMIFS mở rộng từ SUM.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=MAXIFS(vung_max, vung_dieu_kien1, dieu_kien1, [vung_dieu_kien2, dieu_kien2], ...)
vung_max là nơi lấy giá trị lớn nhất; các cặp vung_dieu_kien/dieu_kien phía sau lọc dòng nào được tính, y hệt cách khai báo điều kiện của SUMIFS/COUNTIFS.
Ứng dụng: doanh số cao nhất của một nhân viên cụ thể
=MAXIFS(DoanhSo,NhanVien,"An")
Thay vì lọc dữ liệu bằng tay rồi mới xem MAX, công thức này quét toàn bộ bảng và chỉ lấy giá trị lớn nhất trong các dòng có tên "An" — tự động cập nhật nếu bảng có thêm dòng mới.
Có thể kết hợp nhiều điều kiện cùng lúc
=MAXIFS(DoanhSo,NhanVien,"An",Thang,"T2")
Thêm cặp điều kiện thứ hai để thu hẹp phạm vi — ở đây là doanh số cao nhất của riêng nhân viên "An" trong tháng 2. Có thể khai báo nhiều cặp điều kiện tuỳ ý, tất cả đều phải cùng thoả mãn (quan hệ VÀ, giống SUMIFS).
Điểm cần nhớ: không có dòng nào khớp thì trả về 0, không phải lỗi
=MAXIFS(DoanhSo,NhanVien,"Chưa tồn tại")
Kết quả là 0 — không phải #N/A hay bất kỳ lỗi nào. Đây là điểm dễ gây hiểu lầm nhất: 0 ở đây có nghĩa là "không tìm thấy dòng nào khớp điều kiện", nhưng nhìn thoáng qua dễ tưởng nhầm đó là một giá trị thật sự bằng 0 trong dữ liệu. Khi dùng MAXIFS để tổng hợp báo cáo, nên kiểm tra thêm bằng COUNTIFS cùng điều kiện để chắc chắn có dữ liệu thật trước khi tin vào kết quả 0.
Yêu cầu phiên bản Excel
MAXIFS chỉ có từ Excel 2019 và Microsoft 365 trở lên. Với bản Excel cũ hơn, cách thay thế là công thức mảng:
=MAX(IF(NhanVien="An",DoanhSo))
nhập bằng Ctrl+Shift+Enter thay vì Enter thường, vì IF ở đây phải chạy trên cả một vùng thay vì một ô.
Tổng kết
MAXIFS tìm giá trị lớn nhất trong một vùng, chỉ tính các dòng thoả một hoặc nhiều điều kiện — nhanh hơn hẳn việc lọc dữ liệu bằng tay. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: kết quả 0 nghĩa là không có dòng nào khớp, không phải lỗi, nên đừng vội tin đó là một giá trị dữ liệu thật.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: MINIFS — chiều ngược lại của MAXIFS, và hỗ trợ ký tự đại diện ít người để ý.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
GETPIVOTDATA: công thức Excel tự chèn khi bấm vào một ô trong Pivot Table
GETPIVOTDATA lấy một giá trị tổng hợp từ Pivot Table theo tên trường thay vì theo địa chỉ ô — công thức dài hơn hẳn một tham chiếu $B$5 thông thường, nhưng không bị lệch khi bố cục Pivot Table thay đổi.
TRANSPOSE: hoán đổi hàng thành cột, cột thành hàng chỉ với một công thức
TRANSPOSE xoay một bảng dữ liệu 90 độ — hàng thành cột, cột thành hàng — chỉ với một công thức duy nhất. Trên Excel 365 kết quả tự trải ra như một mảng động; trên bản cũ hơn phải chọn đúng vùng kích thước đã đảo trước khi nhấn Ctrl+Shift+Enter.
HLOOKUP: tra cứu theo hàng ngang, khi dữ liệu không nằm dọc theo cột
HLOOKUP là bản song sinh nằm ngang của VLOOKUP — tìm giá trị trên hàng đầu tiên của bảng, rồi lấy kết quả từ một hàng bên dưới thay vì một cột bên phải. Ít dùng hơn hẳn VLOOKUP vì bảng dữ liệu thường xếp dọc, nhưng vẫn cần thiết khi dữ liệu vốn đã nằm ngang.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.