Chia sẻ
"DAVERAGE tính trung bình dựa trên một vùng điều kiện kiểu bảng, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp giống DSUM. Cùng gặp lỗi #DIV/0! như AVERAGEIF/AVERAGEIFS khi không có dòng nào khớp."
Bài trước, DCOUNT, DCOUNTA đếm theo vùng điều kiện kiểu bảng. DAVERAGE dùng chung cấu trúc đó nhưng tính trung bình — đúng vị trí của AVERAGEIFS trong nhóm hàm cơ sở dữ liệu.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=DAVERAGE(vung_du_lieu, truong, vung_dieu_kien)
Giống hệt cấu trúc DSUM/DCOUNT — chỉ đổi phép tính cuối cùng từ tổng hoặc đếm sang trung bình.
Ứng dụng: kết hợp điều kiện VÀ trên cùng một dòng
=DAVERAGE(A1:D50,"Giá",F1:G2)
Vùng điều kiện có hai cột NhómHàng và TồnKho trên cùng một dòng ("Điện tử" và ">0") — tính giá trung bình chỉ trên các sản phẩm thuộc nhóm Điện tử và còn tồn kho, đúng quan hệ VÀ giữa hai điều kiện khác cột cùng dòng.
Mở rộng thêm điều kiện HOẶC bằng cách thêm dòng
=DAVERAGE(A1:D50,"Giá",F1:G3)
Thêm một dòng nữa vào vùng điều kiện ("Gia dụng" và ">0") mở rộng phạm vi tính sang cả hai nhóm hàng Điện tử và Gia dụng, miễn còn tồn kho — kết hợp cả VÀ (trong cùng dòng) lẫn HOẶC (giữa các dòng) chỉ bằng cách sắp xếp bảng điều kiện, không cần công thức phức tạp.
Cùng gặp lỗi #DIV/0! khi không có dòng nào khớp
=DAVERAGE(A1:D50,"Giá",F1:G2)
Giống hệt AVERAGEIF/AVERAGEIFS đã nói ở lô trước, nếu không có dòng dữ liệu nào khớp điều kiện, DAVERAGE báo lỗi #DIV/0! — vì bản chất vẫn là tổng chia cho số lượng khớp, và số lượng đó bằng 0.
Kiểm tra trước bằng DCOUNTA để tránh lỗi bất ngờ
=IF(DCOUNTA(A1:D50,"Giá",F1:G2)=0,"Không có dữ liệu",DAVERAGE(A1:D50,"Giá",F1:G2))
Dùng DCOUNTA (đã nói ở bài trước) kiểm tra trước xem có dòng nào khớp không, rồi mới quyết định có gọi DAVERAGE hay hiển thị thông báo thay thế — tránh để lộ #DIV/0! ra báo cáo cuối cùng.
Tổng kết
DAVERAGE tính trung bình dựa trên vùng điều kiện kiểu bảng, hỗ trợ kết hợp cả VÀ lẫn HOẶC linh hoạt như DSUM. Cùng chung điểm với AVERAGEIF/AVERAGEIFS: báo lỗi #DIV/0! khi không có dòng nào khớp, nên cần kiểm tra trước bằng DCOUNTA nếu muốn tránh lỗi lộ ra báo cáo.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: DMAX, DMIN — giá trị lớn nhất và nhỏ nhất kiểu cơ sở dữ liệu.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
DGET: lấy đúng một giá trị duy nhất, và cách nó phát hiện dữ liệu trùng lặp giúp bạn
DGET trả về đúng một giá trị khớp điều kiện — nếu có nhiều hơn một dòng khớp, nó báo lỗi thay vì âm thầm lấy dòng đầu tiên như VLOOKUP vẫn làm, biến DGET thành một cách phát hiện dữ liệu trùng lặp ngoài ý muốn.
DMAX, DMIN: giá trị lớn nhất và nhỏ nhất kiểu cơ sở dữ liệu
DMAX và DMIN tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất dựa trên vùng điều kiện kiểu bảng — đúng vị trí của MAXIFS/MINIFS trong nhóm hàm cơ sở dữ liệu, cùng trả về 0 thay vì báo lỗi khi không có dòng nào khớp.
DCOUNT, DCOUNTA: đếm kiểu cơ sở dữ liệu, và khác biệt giữa đếm số với đếm mọi ô có dữ liệu
DCOUNT chỉ đếm các ô chứa số thoả điều kiện, DCOUNTA đếm mọi ô có dữ liệu (số, chữ, ngày). Cùng chung vùng điều kiện kiểu bảng với DSUM, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.