DCOUNT, DCOUNTA: đếm kiểu cơ sở dữ liệu, và khác biệt giữa đếm số với đếm mọi ô có dữ liệu
Chia sẻ
"DCOUNT chỉ đếm các ô chứa số thoả điều kiện, DCOUNTA đếm mọi ô có dữ liệu (số, chữ, ngày). Cùng chung vùng điều kiện kiểu bảng với DSUM, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp."
Bài trước, DSUM tính tổng theo vùng điều kiện kiểu bảng. DCOUNT và DCOUNTA dùng chung cấu trúc đó nhưng đổi phép tính sang đếm — và khác nhau đúng một điểm quan trọng.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=DCOUNT(vung_du_lieu, [truong], vung_dieu_kien)
=DCOUNTA(vung_du_lieu, [truong], vung_dieu_kien)
Cùng cấu trúc với DSUM — vung_dieu_kien là bảng điều kiện riêng, nhiều dòng là HOẶC, nhiều cột cùng dòng là VÀ.
Khác biệt cốt lõi: DCOUNT chỉ đếm số, DCOUNTA đếm mọi ô có dữ liệu
=DCOUNT(A1:C10,"MaDon",E1:E2)
=DCOUNTA(A1:C10,"MaDon",E1:E2)
Nếu cột MaDon chứa mã đơn hàng dạng chữ ("DH001", "DH002"...), DCOUNT trả về 0 — vì không có ô nào trong cột đó là số. DCOUNTA mới đếm đúng số đơn hàng khớp điều kiện, vì nó đếm mọi ô không rỗng, bất kể là số, chữ, hay ngày tháng.
Ứng dụng: đếm số đơn hàng của nhóm khách VIP hoặc Thân thiết
=DCOUNTA(A1:D50,"MaDon",F1:F3)
Vùng điều kiện có cột HangKhach với hai dòng giá trị "VIP" và "Thân thiết" — đếm được tổng số đơn hàng thuộc bất kỳ một trong hai nhóm khách đó.
Có thể bỏ trống tham số truong
=DCOUNT(A1:D50,,F1:F3)
Bỏ trống truong, DCOUNT đếm toàn bộ số dòng dữ liệu khớp điều kiện — không cần chỉ định cụ thể đếm theo cột nào, hữu ích khi chỉ cần biết "có bao nhiêu dòng khớp" mà không quan tâm đếm theo cột số nào.
Ứng dụng: đếm nhanh xem có bao nhiêu dòng khớp trước khi tin vào DSUM/DAVERAGE
=DCOUNTA(A1:C10,"Miền",E1:E3)
Trước khi tin vào kết quả của DSUM hay DAVERAGE (bài sau), chạy thử DCOUNTA với cùng vùng điều kiện là cách nhanh để chắc chắn có ít nhất một dòng dữ liệu khớp — tránh trường hợp vô tình gõ sai tên cột khiến điều kiện bị bỏ qua âm thầm như đã nói ở bài trước.
Tổng kết
DCOUNT chỉ đếm các ô chứa số thoả điều kiện, DCOUNTA đếm mọi ô không rỗng — chọn sai hàm là nguyên nhân phổ biến khiến kết quả về 0 một cách khó hiểu khi cột cần đếm là văn bản. Có thể bỏ trống tham số truong để đếm tổng số dòng khớp điều kiện.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: DAVERAGE — tính trung bình kiểu cơ sở dữ liệu.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
DGET: lấy đúng một giá trị duy nhất, và cách nó phát hiện dữ liệu trùng lặp giúp bạn
DGET trả về đúng một giá trị khớp điều kiện — nếu có nhiều hơn một dòng khớp, nó báo lỗi thay vì âm thầm lấy dòng đầu tiên như VLOOKUP vẫn làm, biến DGET thành một cách phát hiện dữ liệu trùng lặp ngoài ý muốn.
DMAX, DMIN: giá trị lớn nhất và nhỏ nhất kiểu cơ sở dữ liệu
DMAX và DMIN tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất dựa trên vùng điều kiện kiểu bảng — đúng vị trí của MAXIFS/MINIFS trong nhóm hàm cơ sở dữ liệu, cùng trả về 0 thay vì báo lỗi khi không có dòng nào khớp.
DAVERAGE: tính trung bình kiểu cơ sở dữ liệu
DAVERAGE tính trung bình dựa trên một vùng điều kiện kiểu bảng, hỗ trợ cả điều kiện HOẶC lẫn VÀ phức tạp giống DSUM. Cùng gặp lỗi #DIV/0! như AVERAGEIF/AVERAGEIFS khi không có dòng nào khớp.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.