DECIMAL: chiều ngược lại, đọc một chuỗi ở hệ đếm khác về số thập phân quen thuộc
Chia sẻ
"DECIMAL đọc một chuỗi biểu diễn ở một hệ đếm khác — nhị phân, thập lục phân, hay bất kỳ cơ số nào từ 2 đến 36 — và trả về đúng số thập phân quen thuộc, đúng chiều ngược lại của BASE."
Bài trước, BASE chuyển một số thập phân sang hệ đếm khác. DECIMAL làm đúng chiều ngược lại: đọc một chuỗi ở hệ đếm khác và trả về số thập phân quen thuộc.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=DECIMAL(van_ban, co_so)
van_ban là chuỗi cần đọc, co_so là hệ đếm của chuỗi đó — cùng phạm vi 2 đến 36 như BASE.
Ứng dụng: đọc lại mã màu hex hoặc chuỗi nhị phân
=DECIMAL("FF",16)
=DECIMAL("1111",2)
DECIMAL("FF",16) trả về 255 — đọc mã màu hoặc giá trị thập lục phân quen thuộc trong lập trình và thiết kế đồ hoạ về đúng số thập phân dùng được trong các phép tính Excel thông thường. DECIMAL("1111",2) trả về 15.
Kiểm tra ngược: BASE và DECIMAL phải khớp nhau
=DECIMAL(BASE(2026,36),36)
Kết quả luôn là 2026 — chuyển đi rồi chuyển lại đúng bằng cách này là cách nhanh để kiểm tra hai hàm hoạt động khớp nhau, hoặc để xác nhận một chuỗi tự tay gõ vào có đúng biểu diễn của số ban đầu hay không.
Lỗi thường gặp: ký tự không hợp lệ với cơ số đã khai
=DECIMAL("129",2)
Hệ nhị phân (cơ số 2) chỉ có hai ký tự hợp lệ: 0 và 1. Chuỗi "129" chứa ký tự 2 và 9 — không tồn tại trong hệ nhị phân — nên DECIMAL báo lỗi #NUM! ngay lập tức, không cố đoán hay bỏ qua phần không hợp lệ.
Ứng dụng: kiểm tra một chuỗi có phải số nhị phân hợp lệ hay không
=IFERROR(DECIMAL(A2,2),"Không phải nhị phân hợp lệ")
Bọc IFERROR quanh DECIMAL là cách gọn để kiểm tra một chuỗi nhập vào có đúng là biểu diễn hợp lệ ở hệ đếm mong muốn hay không, thay vì tự viết công thức kiểm tra ký tự phức tạp hơn.
Tổng kết
DECIMAL đọc một chuỗi ở hệ đếm khác và trả về số thập phân, đúng chiều ngược lại của BASE. Ký tự trong chuỗi không hợp lệ với cơ số đã khai sẽ báo lỗi #NUM! ngay lập tức — có thể tận dụng điều này để kiểm tra tính hợp lệ của một chuỗi theo một hệ đếm cụ thể.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: SHEET, SHEETS — biết vị trí và tổng số trang tính trong một workbook.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
BASE: chuyển một số sang hệ đếm khác như nhị phân hay thập lục phân
BASE chuyển một số thập phân thông thường sang chuỗi biểu diễn ở một hệ đếm khác — nhị phân, bát phân, thập lục phân, hoặc bất kỳ cơ số nào từ 2 đến 36 — kèm tuỳ chọn đệm số 0 phía trước cho đủ độ dài.
SUM: hàm cơ bản nhất, nhưng vẫn có vài điều đáng biết
SUM là hàm đầu tiên ai học Excel cũng biết, nhưng ít người để ý SUM tự động bỏ qua ô văn bản (khác hẳn dấu +), cộng được xuyên nhiều sheet cùng lúc, và không tự loại trừ các dòng đang bị lọc hay ẩn.
ODD, EVEN: làm tròn lên tới số lẻ hoặc số chẵn gần nhất
ODD và EVEN làm tròn một số lên tới số lẻ hoặc số chẵn nguyên gần nhất, luôn đi ra xa số 0 — hữu ích khi cần một số lượng chẵn để chia cặp, nhưng dễ gây bất ngờ vì cách làm tròn khác hẳn ROUND.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.