DAYS và DAYS360: đếm số ngày giữa hai mốc thời gian, hai cách tính khác nhau
Chia sẻ
"DAYS đếm đúng số ngày lịch giữa hai mốc thời gian. DAYS360 đếm theo quy ước tài chính coi mỗi tháng có 30 ngày, năm có 360 ngày — hai kết quả có thể khác nhau trên cùng một cặp ngày."
Bài về WEEKDAY và EOMONTH đã đi qua cách tìm ra một ngày cụ thể. DAYS và DAYS360 giải một bài toán khác: đếm xem giữa hai mốc thời gian có bao nhiêu ngày — nhưng theo hai quy ước đếm hoàn toàn khác nhau, cho ra hai con số khác nhau trên cùng một cặp ngày.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
DAYS — đếm đúng số ngày lịch thật
=DAYS(end_date, start_date)Chú ý thứ tự tham số: ngày kết thúc đứng trước, ngày bắt đầu đứng sau — ngược với cách viết trên giấy thường nói "từ ngày A đến ngày B".
=DAYS(A3, A2)
Với A2 là 15/09/2026 và A3 là 25/12/2026, kết quả trả về 101 — đúng số ngày lịch thật giữa hai mốc, tính đủ cả các tháng có 30 và 31 ngày.
Đơn giản nhất, DAYS(A3, A2) cho cùng kết quả với phép trừ trực tiếp =A3-A2, vì Excel lưu ngày tháng dưới dạng số nên trừ hai ngày cho nhau vốn đã ra đúng số ngày chênh lệch. DAYS chỉ là cách viết tường minh hơn, dễ đọc hơn khi công thức nằm giữa nhiều phép tính khác.
DAYS360 — quy ước tài chính: mỗi tháng 30 ngày, năm 360 ngày
=DAYS360(start_date, end_date, [method])Chú ý: thứ tự tham số ở DAYS360 ngược lại với DAYS — ngày bắt đầu đứng trước, ngày kết thúc đứng sau, đúng theo cách nói thông thường. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi dùng cả hai hàm trong cùng một bảng tính.
=DAYS360(A2, A3)
Cùng hai mốc thời gian 15/09/2026 và 25/12/2026, DAYS360 trả về 100 — khác với 101 của DAYS. Chênh lệch này không phải sai số làm tròn — nó đến từ một quy ước tính toán hoàn toàn khác: DAYS360 giả định mỗi tháng luôn có đúng 30 ngày và mỗi năm có đúng 360 ngày, bất kể tháng đó thực tế có 28, 30 hay 31 ngày.

Vì sao lại có quy ước "360 ngày một năm"
Quy ước này nghe vô lý nếu chỉ nhìn từ góc độ lịch thông thường, nhưng nó có lý do lịch sử và thực tế trong tài chính: nhiều loại trái phiếu, hợp đồng vay, và công thức tính lãi truyền thống dùng quy ước 30/360 để đơn giản hoá việc tính lãi — mỗi tháng luôn tính đúng 30 ngày lãi, không cần quan tâm tháng đó thực tế dài ngắn ra sao. Việc này giúp lãi suất tính ra đều đặn giữa các tháng, thay vì tháng 31 ngày tự nhiên có lãi cao hơn tháng 28 ngày chỉ vì số ngày trong tháng khác nhau.
DAYS360 vẫn được dùng trong một số công thức tính lãi kiểu cũ và một số chuẩn hợp đồng tài chính quốc tế theo quy ước 30/360 (thường gọi là "30E/360" hay "NASD 30/360" tuỳ biến thể) — không phải hàm bị lỗi thời hoàn toàn, chỉ là phạm vi dùng hẹp hơn nhiều so với đếm ngày thông thường.
Tham số method: hai biến thể của quy ước 30/360
Tham số thứ ba, thường bị bỏ qua, chọn giữa hai cách xử lý khi ngày rơi vào 31:
FALSE(mặc định, kiểu Mỹ — phương pháp NASD) — có vài quy tắc điều chỉnh riêng khi ngày bắt đầu hoặc kết thúc rơi đúng vào ngày 31.TRUE(kiểu châu Âu) — cả ngày 31 ở đầu và cuối đều được coi như ngày 30, đơn giản và nhất quán hơn.
Với hai mốc ngày không rơi vào 31 như ví dụ trong bài, cả hai kiểu cho cùng kết quả — sự khác biệt chỉ lộ ra khi một trong hai mốc đúng vào ngày cuối tháng có 31 ngày.
Khi nào dùng hàm nào
Với mọi tính toán đời thường — đếm số ngày còn lại tới hạn giao hàng, tính tuổi, đếm thời gian dự án — luôn dùng DAYS (hoặc phép trừ trực tiếp end - start), vì đó là số ngày thật, khớp với lịch treo tường. Chỉ dùng DAYS360 khi công thức tài chính hoặc hợp đồng cụ thể yêu cầu đúng quy ước 30/360 — dùng nhầm DAYS360 cho việc đếm ngày thông thường sẽ cho ra kết quả lệch so với lịch thật, như đã thấy trong ví dụ trên: 100 so với 101 ngày thật.
Cần đếm ngày làm việc (bỏ qua cuối tuần) thay vì đếm ngày lịch, đó lại là việc của NETWORKDAYS — nằm ngoài phạm vi hai hàm trong bài này.
Tổng kết
DAYS đếm đúng số ngày lịch thật giữa hai mốc thời gian — dùng cho hầu hết mọi nhu cầu đời thường. DAYS360 đếm theo quy ước tài chính coi mỗi tháng có 30 ngày, năm có 360 ngày, cho ra con số khác DAYS dù cùng một cặp ngày — chỉ nên dùng khi công thức tài chính cụ thể yêu cầu đúng quy ước đó. Nhớ thứ tự tham số ngược nhau giữa hai hàm: DAYS là kết thúc trước, DAYS360 là bắt đầu trước.
Đây là bài cuối trong cụm 5 bài. Xem lại từ đầu: EXACT, DOLLAR và FIXED, ISEVEN và ISODD, SUMSQ và PRODUCT.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
WEEKDAY và EOMONTH: biết một ngày rơi vào thứ mấy, và tìm ngày cuối tháng
Cách dùng WEEKDAY để biết một ngày rơi vào thứ mấy trong tuần, tránh lên lịch giao hàng vào cuối tuần, và EOMONTH để tính hạn thanh toán luôn đúng ngày cuối cùng của tháng.
TIME: dựng một giá trị giờ từ ba con số riêng lẻ, chiều ngược lại của HOUR/MINUTE/SECOND
TIME ghép ba con số giờ, phút, giây riêng lẻ thành một giá trị thời gian thật — chiều ngược lại của HOUR/MINUTE/SECOND. Vượt quá 24 tiếng không báo lỗi mà tự động cuộn vòng, dễ gây bất ngờ nếu không để ý.
NOW: ngày và giờ hiện tại, và vì sao không nên dùng để đóng dấu thời gian cố định
NOW trả về cả ngày và giờ hiện tại, khác TODAY chỉ trả về ngày. Vì là hàm biến động, NOW tự tính lại mỗi khi bảng tính tính toán lại — không phù hợp để đóng dấu thời gian cố định cho một sự kiện đã xảy ra.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.