DOLLAR và FIXED: định dạng số thành chuỗi tiền tệ và số cố định thập phân
Chia sẻ
"DOLLAR và FIXED là hai phiên bản rút gọn của TEXT, chuyên biệt cho hai nhu cầu định dạng số cực kỳ phổ biến: tiền tệ và số cố định chữ số thập phân."
Bài về VALUE và TEXT đã nói TEXT là hàm định dạng số thành chuỗi theo bất kỳ mã định dạng nào. DOLLAR và FIXED là hai người anh em của TEXT, ra đời trước cả khi TEXT linh hoạt như ngày nay — chúng làm ít việc hơn hẳn, nhưng đúng vào hai nhu cầu định dạng phổ biến nhất: tiền tệ và số cố định chữ số thập phân, mà không cần nhớ mã định dạng.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
DOLLAR — định dạng số thành chuỗi tiền tệ
=DOLLAR(number, [decimals])=DOLLAR(1234567, 0)
Kết quả trả về chuỗi "$1,234,567" — có ký hiệu tiền tệ và dấu ngăn cách hàng nghìn, tham số decimals bằng 0 nghĩa là không lấy số lẻ thập phân.
Tên hàm gợi tới đô la Mỹ, và mặc định DOLLAR dùng đúng ký hiệu $ cùng cách ngăn cách kiểu Mỹ (dấu phẩy ngăn nghìn, dấu chấm ngăn thập phân) — không tự đổi theo cài đặt vùng miền của máy. Muốn ra định dạng tiền Việt Nam với ký hiệu đ và cách ngăn cách ngược lại, DOLLAR không làm được — đây chính là lý do TEXT linh hoạt hơn cho nhu cầu định dạng tiền tệ Việt Nam:
=TEXT(1234567, "#.##0") & " đ"
Nên hiểu DOLLAR như một lối tắt tiện lợi cho báo cáo dùng chuẩn tiền tệ Mỹ, còn với báo cáo tiếng Việt, TEXT ghép thêm ký hiệu đ bằng tay vẫn là lựa chọn thực tế hơn.
FIXED — số cố định chữ số thập phân dạng văn bản
=FIXED(number, [decimals], [no_commas])=FIXED(1234.5678, 2)
Kết quả trả về chuỗi "1,234.57" — làm tròn về đúng 2 chữ số thập phân, có dấu ngăn cách hàng nghìn theo mặc định. Muốn bỏ dấu ngăn cách hàng nghìn, đặt tham số thứ ba no_commas thành TRUE:
=FIXED(1234.5678, 2, TRUE)
Kết quả trả về "1234.57" — không còn dấu phẩy ngăn nghìn.
Điểm chung dễ gây nhầm: kết quả là VĂN BẢN, không phải số
Cả DOLLAR và FIXED đều trả về chuỗi văn bản, giống hệt TEXT — không phải một con số đã được làm tròn hay định dạng lại. Đây là điều dễ gây lỗi nhất khi mới dùng hai hàm này: kết quả trông giống số, căn phải trên màn hình như số, nhưng thực chất là văn bản.

Dùng kết quả của DOLLAR hoặc FIXED để tính toán tiếp — cộng, trừ, đưa vào SUM — sẽ gây lỗi kiểu dữ liệu giống hệt bài toán "số lưu dạng văn bản" đã nói ở bài ISNUMBER, ISTEXT, ISBLANK và ISERROR. Cả DOLLAR và FIXED chỉ nên dùng ở bước cuối cùng — khi con số đã tính toán xong, chỉ còn việc hiển thị hoặc ghép vào một câu văn — không dùng ở giữa chuỗi tính toán.
Khi nào chọn DOLLAR/FIXED thay vì TEXT
Với sự linh hoạt của TEXT, hai hàm này có vẻ thừa — thực chất TEXT(number, "$#,##0") làm được đúng việc DOLLAR làm, và TEXT(number, "#,##0.00") làm được đúng việc FIXED làm. Lý do vẫn đáng dùng DOLLAR/FIXED:
Cú pháp ngắn hơn, không cần nhớ mã định dạng — hữu ích khi chỉ cần đúng hai kiểu định dạng phổ biến này và không muốn tra lại cú pháp
TEXT.FIXEDcó sẵn tham số bỏ dấu ngăn cách (no_commas) mà không cần đổi cả mã định dạng, tiện khi cần chuyển đổi qua lại giữa hai kiểu hiển thị.
Ngược lại, cần định dạng phần trăm, ngày tháng, hay bất kỳ khuôn dạng nào khác ngoài tiền tệ và số thập phân cố định, TEXT vẫn là lựa chọn duy nhất.
Tổng kết
DOLLAR và FIXED là hai phiên bản chuyên biệt của TEXT, dùng đúng cho tiền tệ kiểu Mỹ và số cố định chữ số thập phân — ngắn gọn hơn khi chỉ cần đúng hai việc đó, nhưng kém linh hoạt hơn TEXT cho mọi định dạng khác. Cả hai đều trả về văn bản, không phải số, nên chỉ nên dùng ở bước hiển thị cuối cùng, không dùng giữa chuỗi công thức tính toán.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: ISEVEN và ISODD — kiểm tra số chẵn, số lẻ.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
ROW và COLUMN: lấy số thứ tự hàng/cột, đánh số tự động không lệ thuộc dòng thật
ROW và COLUMN trả về số thứ tự hàng/cột của một ô, dùng để đánh số thứ tự tự động không bị lệch khi chèn hoặc xoá dòng — việc kéo số tay không làm được.
N và T: ép giá trị về số hoặc văn bản một cách im lặng, không báo lỗi
N và T là hai hàm ép kiểu dữ liệu 'hiền' nhất trong Excel: không báo lỗi khi không ép được, chỉ lặng lẽ trả về 0 hoặc chuỗi rỗng — khác hẳn VALUE báo lỗi #VALUE! khi thất bại.
NA: tạo lỗi #N/A có chủ đích, khiến biểu đồ bỏ qua thay vì vẽ sai
Hàm NA() cố tình tạo ra lỗi #N/A — nghe ngược đời, nhưng đây chính là cách đúng để biểu đồ đường bỏ qua một điểm dữ liệu chưa có, thay vì vẽ nhầm nó thành số 0.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.