Chia sẻ
"CONVERT đổi giữa 100+ đơn vị đo lường: kg↔lb, km↔mile, °C↔°F, giờ↔phút. Một công thức thay hàng chục phép nhân/chia thủ công."
Hàm CONVERT đổi giữa hơn 100 đơn vị đo lường — từ kg sang lb, km sang mile, Celsius sang Fahrenheit, giờ sang phút. Một hàm duy nhất thay thế hàng chục công thức nhân/chia thủ công, đặc biệt hữu ích cho dữ liệu quốc tế và báo cáo đa đơn vị.
Cú Pháp CONVERT
=CONVERT(number, from_unit, to_unit)
number — Giá trị cần chuyển đổi
from_unit — Đơn vị nguồn (text, case-sensitive)
to_unit — Đơn vị đích (text, case-sensitive)
// LƯU Ý: đơn vị PHÂN BIỆT HOA/THƯỜNG!
// "C" = Celsius, "c" = KHÔNG hợp lệChuyển Đổi Trọng Lượng
=CONVERT(1, "kg", "lbm") // 1 kg → 2.205 pounds
=CONVERT(1, "kg", "ozm") // 1 kg → 35.274 ounces
=CONVERT(1, "kg", "g") // 1 kg → 1000 grams
=CONVERT(1, "kg", "stone") // 1 kg → 0.157 stone
=CONVERT(1, "lbm", "kg") // 1 pound → 0.454 kg
// Ứng dụng: báo cáo xuất khẩu (hệ metric ↔ imperial)
// A2 = cân nặng (kg), chuyển sang lbs:
=CONVERT(A2, "kg", "lbm")Chuyển Đổi Khoảng Cách
=CONVERT(1, "km", "mi") // 1 km → 0.621 miles
=CONVERT(1, "m", "ft") // 1 meter → 3.281 feet
=CONVERT(1, "m", "in") // 1 meter → 39.370 inches
=CONVERT(1, "cm", "in") // 1 cm → 0.394 inches
=CONVERT(1, "km", "m") // 1 km → 1000 m
=CONVERT(1, "nmi", "km") // 1 hải lý → 1.852 km
// Ứng dụng: tính khoảng cách logistics
// A2 = khoảng cách (km), đổi sang miles:
=CONVERT(A2, "km", "mi")Chuyển Đổi Nhiệt Độ
=CONVERT(100, "C", "F") // 100°C → 212°F
=CONVERT(72, "F", "C") // 72°F → 22.22°C
=CONVERT(0, "C", "K") // 0°C → 273.15 Kelvin
=CONVERT(300, "K", "C") // 300K → 26.85°C
// C = Celsius (or "cel")
// F = Fahrenheit (or "fah")
// K = Kelvin (or "kel")
// Ứng dụng: báo cáo thời tiết, QC sản xuấtChuyển Đổi Thời Gian
=CONVERT(1, "day", "hr") // 1 ngày → 24 giờ
=CONVERT(1, "hr", "mn") // 1 giờ → 60 phút
=CONVERT(1, "hr", "sec") // 1 giờ → 3600 giây
=CONVERT(1, "yr", "day") // 1 năm → 365.25 ngày
=CONVERT(90, "mn", "hr") // 90 phút → 1.5 giờ
// Ứng dụng: tính thời gian sản xuất
// A2 = thời gian xử lý (phút):
=CONVERT(A2, "mn", "hr") // đổi sang giờNăng Lượng, Áp Suất, Tốc Độ
// Năng lượng:
=CONVERT(1, "J", "cal") // 1 Joule → 0.239 calories
=CONVERT(1, "kWh", "J") // 1 kWh → 3,600,000 J
=CONVERT(1, "BTU", "J") // 1 BTU → 1055.06 J
// Áp suất:
=CONVERT(1, "atm", "Pa") // 1 atm → 101325 Pascal
=CONVERT(1, "atm", "mmHg") // 1 atm → 760 mmHg
=CONVERT(1, "psi", "atm") // 1 psi → 0.068 atm
// Tốc độ:
=CONVERT(100, "km/h", "m/s") // 100 km/h → 27.78 m/s
=CONVERT(1, "kn", "km/h") // 1 knot → 1.852 km/hTiền Tố Metric (Prefix)
Một số đơn vị hỗ trợ tiền tố metric — thêm trước mã đơn vị:
Prefix | Ký hiệu | Giá trị | Ví dụ |
|---|---|---|---|
kilo | k | 10³ | "km", "kg" |
mega | M | 10⁶ | "Mm" (megameter) |
milli | m | 10⁻³ | "mm", "mg" |
micro | u | 10⁻⁶ | "um" (micrometer) |
Ứng Dụng Nâng Cao
Chuyển đổi động bằng dropdown
// A2 = giá trị, B2 = đơn vị nguồn (dropdown), C2 = đơn vị đích (dropdown)
=CONVERT(A2, B2, C2)
// User chọn đơn vị → kết quả tự cập nhật
// Tạo bộ converter đa năng chỉ với 1 công thức!
// Với bảng dữ liệu (cột A = giá trị, cột B = đơn vị):
// Header: E1 = đơn vị đích (dropdown)
=CONVERT(A2, B2, $E$1)
// Copy xuống → đổi toàn bộ cột sang đơn vị mớiKết hợp IF để xử lý đơn vị không tương thích
// CONVERT trả #N/A nếu đơn vị không cùng loại:
=IFERROR(
CONVERT(A2, B2, C2),
"Không thể đổi " & B2 & " → " & C2
)
// Bảo vệ khỏi lỗi, hiển thị message rõ ràngCâu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Danh sách đầy đủ các đơn vị ở đâu?
Microsoft liệt kê tất cả đơn vị tại trang support chính thức: support.microsoft.com/en-us/office/convert-function. Có hơn 100 đơn vị thuộc 13 nhóm: Weight, Distance, Time, Pressure, Force, Energy, Power, Magnetism, Temperature, Volume, Area, Information, Speed.
CONVERT có đổi tiền tệ được không?
Không! CONVERT chỉ đổi đơn vị đo lường vật lý. Để đổi tiền tệ, bạn cần tỷ giá từ nguồn bên ngoài (API, web query) hoặc nhập tỷ giá thủ công và nhân/chia.
Tại sao CONVERT('C', 'F') báo lỗi?
Vì bạn thiếu tham số number! CONVERT(number, from, to) — cần 3 tham số. Ngoài ra, đơn vị phân biệt hoa/thường: 'C' đúng, 'c' sai. Kiểm tra lại spelling chính xác của mã đơn vị.
Tổng Kết
CONVERT là hàm tiện ích mạnh mẽ — đổi hơn 100 đơn vị đo lường chỉ với 1 công thức. Kết hợp dropdown, bạn tạo công cụ converter đa năng. Đặc biệt hữu ích cho dữ liệu quốc tế, báo cáo đa hệ đo (metric/imperial), và tính toán kỹ thuật.
Mục lục
- Cú Pháp CONVERT
- Chuyển Đổi Trọng Lượng
- Chuyển Đổi Khoảng Cách
- Chuyển Đổi Nhiệt Độ
- Chuyển Đổi Thời Gian
- Năng Lượng, Áp Suất, Tốc Độ
- Tiền Tố Metric (Prefix)
- Ứng Dụng Nâng Cao
- Chuyển đổi động bằng dropdown
- Kết hợp IF để xử lý đơn vị không tương thích
- Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Danh sách đầy đủ các đơn vị ở đâu?
- CONVERT có đổi tiền tệ được không?
- Tại sao CONVERT('C', 'F') báo lỗi?
- Tổng Kết
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
Bài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
BYCOL & BYROW — Áp Dụng Hàm Theo Hàng/Cột
BYROW áp dụng LAMBDA cho từng hàng, BYCOL cho từng cột. Tính MAX, SUM, COUNT, TEXTJOIN mỗi hàng/cột chỉ với 1 công thức spill.
Hàm CELL & INFO — Thông Tin Worksheet & Hệ Thống
CELL trả về thông tin ô — format, vị trí, đường dẫn file. INFO trả về thông tin hệ thống — OS, Excel version, calc mode. Hai hàm metadata ít ai biết nhưng cực kỳ hữu ích.
WRAPCOLS & WRAPROWS — Reshape Mảng 1D → 2D Excel 365
WRAPCOLS gập theo cột, WRAPROWS gập theo hàng. Biến mảng 1D thành bảng 2D — tạo lịch tháng, chia nhóm, reshape dữ liệu chỉ với 1 công thức.
