VALUETOTEXT: chuyển một giá trị bất kỳ thành văn bản, kể cả giá trị lỗi
Chia sẻ
"VALUETOTEXT chuyển một giá trị đơn — số, luận lý, hay cả giá trị lỗi — thành một chuỗi văn bản, khác với phép nối chuỗi thông thường vốn làm cả công thức báo lỗi lây lan khi gặp một giá trị lỗi."
Bài ARRAYTOTEXT gộp cả một mảng thành văn bản. VALUETOTEXT là bản dành cho một giá trị đơn — và có một điểm khác biệt đáng chú ý so với cách nối chuỗi thông thường: xử lý giá trị lỗi một cách khác hẳn.
Công thức trong bài dùng dấu phẩy (,); đổi sang dấu chấm phẩy (;) nếu Excel của bạn cấu hình theo vùng miền khác.
Cú pháp
=VALUETOTEXT(gia_tri, [dinh_dang])
dinh_dang là 0 (mặc định, dễ đọc) hoặc 1 (chặt chẽ, giữ nguyên dấu ngoặc kép quanh văn bản để có thể dán lại thành công thức).
Chuyển đổi các kiểu giá trị khác nhau
=VALUETOTEXT(TRUE)
=VALUETOTEXT(3.14)
=VALUETOTEXT("Xin chào")
VALUETOTEXT(TRUE) cho "TRUE", VALUETOTEXT(3.14) cho "3.14" — với định dạng mặc định, văn bản đưa vào giữ nguyên không thêm dấu ngoặc kép, đúng như cách hiển thị tự nhiên cho người đọc.
Định dạng chặt chẽ: giữ dấu ngoặc kép để dán lại được
=VALUETOTEXT("Xin chào",1)
Với định dạng 1, kết quả là "\"Xin chào\"" — giữ nguyên dấu ngoặc kép bao quanh, để nếu copy kết quả này dán vào một ô khác, Excel hiểu đúng đó là một chuỗi văn bản chứ không phải một công thức hay tham chiếu.
Điểm khác biệt quan trọng: xử lý giá trị lỗi
Nối chuỗi thông thường bằng & khiến lỗi lây lan ra cả công thức:
="Kết quả: "&A2
Nếu A2 đang chứa lỗi #N/A, toàn bộ công thức nối chuỗi này cũng báo lỗi #N/A theo, không hiển thị được chữ "Kết quả: " như mong muốn.
="Kết quả: "&VALUETOTEXT(A2)
Bọc VALUETOTEXT quanh A2 thì khác hẳn: giá trị lỗi được chuyển thành đúng chuỗi văn bản của tên lỗi đó ("#N/A"), không lây lan ra ngoài — kết quả cuối cùng là "Kết quả: #N/A", một chuỗi hiển thị được bình thường, tiện khi cần hiện dòng thông báo hay log dù dữ liệu nguồn đang lỗi, thay vì để cả dòng thông báo biến mất vì lỗi lây lan.
Tổng kết
VALUETOTEXT chuyển một giá trị đơn thành văn bản, với điểm khác biệt quan trọng nhất là xử lý được giá trị lỗi — chuyển nó thành chuỗi tên lỗi thay vì để lỗi lây lan như phép nối chuỗi & thông thường. Định dạng 1 giữ nguyên dấu ngoặc kép, tiện khi cần dán lại kết quả thành một chuỗi literal.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: FACT — giai thừa, đếm số cách sắp xếp thứ tự của một nhóm.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
ARABIC: chiều ngược lại, đọc một chuỗi La Mã thành số thường
ARABIC đọc một chuỗi chữ số La Mã và trả về đúng số thường tương ứng — chiều ngược lại của ROMAN. Hỗ trợ cả dấu trừ phía trước cho số âm, nhưng ký tự không hợp lệ sẽ báo lỗi ngay.
ROMAN: chuyển một số thành chữ số La Mã, và giới hạn 3.999 ít người để ý
ROMAN chuyển một số thành chuỗi chữ số La Mã — dùng để đánh số chương sách, số thứ tự sự kiện thường niên. Chỉ nhận số nguyên từ 1 đến 3.999, vượt quá là báo lỗi vì hệ số La Mã cổ điển không có ký hiệu chuẩn cho số lớn hơn.
REPLACE: thay thế văn bản theo vị trí, không cần biết nội dung cũ là gì
REPLACE thay một đoạn văn bản dựa trên vị trí ký tự, khác hẳn SUBSTITUTE vốn thay theo nội dung khớp. Dùng phổ biến nhất để che một phần số điện thoại hoặc CCCD mà không cần biết trước các số đó là gì.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.