UNICHAR: chèn bất kỳ ký tự đặc biệt nào chỉ bằng đúng mã số của nó
Chia sẻ
"UNICHAR trả về ký tự Unicode ứng với một mã số — chèn được dấu tích, ngôi sao, mũi tên và hàng nghìn ký hiệu khác trực tiếp bằng công thức, không cần mở Character Map hay tìm copy-paste từ nơi khác."
Bài CHAR, CODE đã giới thiệu CHAR — trả về ký tự ứng với một mã trong bảng 256 ký tự cơ bản. UNICHAR mở rộng đúng ý tưởng đó ra toàn bộ bảng mã Unicode, hàng chục nghìn ký hiệu, biểu tượng và chữ viết từ khắp thế giới.
Cú pháp
=UNICHAR(so)
so là mã Unicode dạng thập phân của ký tự cần lấy — ví dụ UNICHAR(9733) trả về ký tự ngôi sao ★.
Ứng dụng: chèn dấu tích, ngôi sao mà không cần Character Map
=UNICHAR(10003)
=UNICHAR(9733)
UNICHAR(10003) cho dấu tích ✓, UNICHAR(9733) cho ngôi sao ★ — hai ký hiệu hay dùng để đánh dấu trạng thái hoàn thành hay đánh giá sao, chèn được ngay bằng công thức thay vì phải mở Insert → Symbol tìm từng ký tự bằng mắt.
Ứng dụng: dựng thanh đánh giá sao động theo điểm số
=REPT(UNICHAR(9733),DiemDanhGia)&REPT(UNICHAR(9734),5-DiemDanhGia)
Kết hợp với REPT để lặp lại ký tự: UNICHAR(9733) (sao đặc ★) lặp đúng số lần bằng điểm đánh giá, phần còn lại lấp đầy bằng UNICHAR(9734) (sao rỗng ☆) — dựng ra một thanh ★★★☆☆ trực quan chỉ bằng công thức văn bản, không cần chèn hình ảnh hay biểu tượng thủ công.
Tìm mã Unicode của một ký tự có sẵn: dùng UNICODE (hàm ngược lại)
=UNICODE("★")
Nếu đã có sẵn một ký tự đặc biệt (copy từ đâu đó) và muốn biết mã số Unicode của nó để dùng lại trong công thức, UNICODE làm chiều ngược lại với UNICHAR — đưa vào ký tự, trả về mã số 9733, đúng như cách CODE là chiều ngược của CHAR.
Lưu ý: không phải font chữ nào cũng hiển thị được mọi ký tự Unicode
=UNICHAR(128512)
Mã 128512 là một biểu tượng cảm xúc (emoji mặt cười 😀) — công thức vẫn trả về đúng ký tự, nhưng nó có hiển thị đẹp hay không phụ thuộc vào font chữ đang dùng trong ô đó. Một số font chữ cũ hoặc font chuyên cho văn bản không hỗ trợ hiển thị emoji, khiến ô hiện ra một ô vuông trống hoặc dấu chấm hỏi thay vì đúng ký tự mong muốn — cần đổi sang font có hỗ trợ đầy đủ Unicode nếu gặp tình huống này.
Tổng kết
UNICHAR trả về ký tự Unicode ứng với một mã số, mở rộng ý tưởng của CHAR ra toàn bộ bảng mã Unicode — chèn được dấu tích, ngôi sao, và hàng chục nghìn ký hiệu khác chỉ bằng công thức. UNICODE là hàm ngược lại, tìm mã số từ một ký tự có sẵn. Ký tự hiển thị đẹp hay không còn phụ thuộc font chữ đang dùng.
Đọc tiếp trong cùng cụm bài: FREQUENCY — đếm số lượng rơi vào từng khoảng, dựng phân phối dữ liệu chỉ bằng một công thức.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khóa học E-Learning của Trà Đá Data để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
ARABIC: chiều ngược lại, đọc một chuỗi La Mã thành số thường
ARABIC đọc một chuỗi chữ số La Mã và trả về đúng số thường tương ứng — chiều ngược lại của ROMAN. Hỗ trợ cả dấu trừ phía trước cho số âm, nhưng ký tự không hợp lệ sẽ báo lỗi ngay.
ROMAN: chuyển một số thành chữ số La Mã, và giới hạn 3.999 ít người để ý
ROMAN chuyển một số thành chuỗi chữ số La Mã — dùng để đánh số chương sách, số thứ tự sự kiện thường niên. Chỉ nhận số nguyên từ 1 đến 3.999, vượt quá là báo lỗi vì hệ số La Mã cổ điển không có ký hiệu chuẩn cho số lớn hơn.
REPLACE: thay thế văn bản theo vị trí, không cần biết nội dung cũ là gì
REPLACE thay một đoạn văn bản dựa trên vị trí ký tự, khác hẳn SUBSTITUTE vốn thay theo nội dung khớp. Dùng phổ biến nhất để che một phần số điện thoại hoặc CCCD mà không cần biết trước các số đó là gì.
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.