
Quay lại
Chia sẻ
"Học SQL từ đầu: câu lệnh SELECT, lọc dữ liệu với WHERE, kết hợp bảng với JOIN. Kèm ví dụ thực tế dễ hiểu."
SQL là gì?
SQL (Structured Query Language) là ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu. Hầu hết mọi hệ thống đều dùng SQL:
MySQL, PostgreSQL, SQL Server
Google BigQuery, Amazon Redshift
SQLite (mobile apps)
SELECT — Truy vấn dữ liệu
SQL
-- Lấy tất cả cột
SELECT * FROM employees;
-- Lấy các cột cần thiết
SELECT name, email, department FROM employees;
-- Alias
SELECT name AS ho_ten, salary AS luong FROM employees;WHERE — Lọc dữ liệu
SQL
-- So sánh
SELECT * FROM employees WHERE salary > 15000000;
-- Nhiều điều kiện
SELECT * FROM employees
WHERE department = 'IT' AND salary > 20000000;
-- LIKE — tìm kiếm pattern
SELECT * FROM employees WHERE name LIKE '%Nguyễn%';
-- IN — nhiều giá trị
SELECT * FROM employees WHERE department IN ('IT', 'HR', 'Finance');
-- BETWEEN — khoảng
SELECT * FROM orders WHERE order_date BETWEEN '2026-01-01' AND '2026-12-31';ORDER BY — Sắp xếp
SQL
SELECT * FROM employees ORDER BY salary DESC; -- Giảm dần
SELECT * FROM employees ORDER BY department ASC, salary DESC;JOIN — Kết hợp bảng
SQL
-- INNER JOIN: Chỉ lấy dữ liệu khớp cả 2 bảng
SELECT e.name, d.department_name
FROM employees e
INNER JOIN departments d ON e.dept_id = d.id;
-- LEFT JOIN: Lấy tất cả từ bảng trái
SELECT e.name, o.order_total
FROM employees e
LEFT JOIN orders o ON e.id = o.employee_id;Aggregate Functions
SQL
SELECT
department,
COUNT(*) AS so_nhan_vien,
AVG(salary) AS luong_tb,
MAX(salary) AS luong_cao_nhat
FROM employees
GROUP BY department
HAVING COUNT(*) > 5;Kết luận
SQL là ngôn ngữ cơ bản nhất cho Data. Nắm vững SELECT, WHERE, JOIN là bạn đã có thể làm việc với hầu hết database!
Bình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
Bài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề

